| Cân nặng | Không áp dụng |
|---|---|
| Kích thước | Không áp dụng |
| Kích thước | 11x11x36, 12, 12*10, 17x13x30 QA/16x13x30, 20x14x51, 20x15x30, 22x16x30, 22x19x31, 23x16x42, 24x18x65, 28x20x38, 29x20x56, 32x26x42, 33x18x53, 50*10, XL, XXL, 10x6x16, 12IN/30.5CM, 14cm, 14x10x34, 14x12x33, 16IN/40.6CM, 16x13x30, 16x16x31, 16x16x44, 16×5 10×20, 17cm, 17x12x42, 18x15x30, 18x18x30, 20x15x31, 21cm, 21x15x30, 21x20x26, 21x20x32, 21x20x33, 21x21x39, 21×5 21×40, 23cm, 23x17x33, 23x19x29, 23x20x40, 23x20x42, 24x18x31, 24x26x40, 25*15.5*9(cm), 25CM, 25x18x32, 25x20x30, 26cm, 26x18x36, 27x14x51, 28cm, 28x19x38, 28x23x40, 29.3CM, 29cm, 30cm, 30x24x42, 31cm, 31x19x35, 32cm, 33*19*10(cm), 33CM, 34CM, 34x25x37, 35cm, 37x37x48, 38x18x53, 40cm, 41*21*15(cm), 47cm, 50cm, 5×28 19×38, 6x5x21, màu sắc |
| Chất liệu | Gỗ Bách, NHOM, Compesite bột đá, Đá Sa Thạch, gỗ Hoàng Dương, Gốm, Gốm Trắng, Gốm Tráng Men, Gốm Tử Sa, Sứ men cao cấp phối vàng trắng, Sứ Trắng, Sứ trắng cao cấp, Sứ trắng cao cấp (porcelain) – dòng Đức Hóa, Đá, Dát vàng, Đồng, Gỗ, Gốm, Sứ, Lưu ly, Thạch cao, Composite |
| Màu sắc | Cam, Đỏ, Đỏ Đô, Giả gỗ, Hồng, Kem, Nâu, Tím, Trắng, Trắng đỏ, Trắng hồng, Trắng xám, Trắng Xanh, Vân Giả gỗ, Vàng, Vàng cam, Xanh, Xanh đậm, Xanh ngọc, màu, màu gỗ, màu sắc, NA, trắng đế xanh |
Tôn Tượng Thích Ca Mâu Ni
Khoảng giá: từ 5.590.000 VNĐ đến 7.500.000 VNĐ





